Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thâm quyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
심천 nghĩa là Thâm Quyến.
Nghĩa của 심천
Danh từ riêng
Thâm Quyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng深圳 — Shenzhen (a subprovincial city of Guangdong, China)
Câu hỏi thường gặp
심천 nghĩa là gì?
심천 (danh từ riêng) nghĩa là Thâm Quyến.
심천 đọc thế nào?
심천 đọc là Simcheon (romaja), IPA [ɕʰimt͡ɕʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 심천 là gì?
심천 viết bằng chữ Hán là 深圳, âm Hán Việt "thâm quyến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thâm quyến" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.