십
Lưu ý: âm Hán Việt “thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 십 nghĩa là mười, chục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십 nghĩa là mười, chục.
Nghĩa của 십
Số từ
- Mười, chục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 십
- 십이월 — Tháng Mười hai.
- 십일월 — Tháng Mười một.
- 십구 — Mười chín.
- 십사 — Mười bốn.
- 십삼 — Mười ba.
- 십억 — Một tỉ, tỉ, tỷ.
- 십오 — Mười lăm.
- 십육 — Mười sáu.
- 십이 — Mười hai.
- 십일 — Mười một.
- 십자 — Chữ thập, thập giá, thập tự.
- 십칠 — Mười bảy; 17.
- 십팔 — Mười tám.
- 십계명 — Mười điều răn.
- 십자가 — Thánh Giá.
- 십자선 — Tâm ngắm, chữ thập.
- 십이지장 — Tá tràng.
- 십종경기 — Mười môn phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十 — ten
Câu hỏi thường gặp
십 nghĩa là gì?
십 (số từ) nghĩa là mười, chục.
십 đọc thế nào?
십 đọc là sip (romaja), IPA [ɕʰip̚].
Âm Hán Việt của 십 là gì?
십 viết bằng chữ Hán là 十, âm Hán Việt "thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập" trong tiếng Việt — 십 nghĩa là mười, chục.