TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심폐소생술

simpyesosaengsul [ɕʰimpʰje̞sʰo̞sʰɛŋsʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心肺蘇生術

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

심폐소생술 nghĩa là hồi sức tim phổi.

Nghĩa của 심폐소생술

Danh từ

  1. Hồi sức tim phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心肺蘇生術 — cardiopulmonary resuscitation

Câu hỏi thường gặp

심폐소생술 nghĩa là gì?

심폐소생술 (danh từ) nghĩa là hồi sức tim phổi.

심폐소생술 đọc thế nào?

심폐소생술 đọc là simpyesosaengsul (romaja), IPA [ɕʰimpʰje̞sʰo̞sʰɛŋsʰuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.