심하다
Lưu ý: âm Hán Việt “thậm” — nghĩa tiếng Việt khác: 심하다 nghĩa là nghiêm trọng, nặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심하다 nghĩa là nghiêm trọng, nặng.
Nghĩa của 심하다
Tính từ
- Nghiêm trọng, nặng, quá mức. (biên soạn)
Cách chia của 심하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 심해요simhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 심합니다simhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 심해simhae |
| Quá khứ — lịch sự | 심했어요simhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 심했습니다simhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 심하겠어요simhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 심하고simhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 심하다simhada |
| Quá khứ — trần thuật | 심했다simhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 심합니까simhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 심해서simhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 심하니까simhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 심하지만simhajiman |
| "Nếu…" -면 | 심하면simhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 심하기simhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 甚하다 — to be severe, to be extreme
Câu hỏi thường gặp
심하다 nghĩa là gì?
심하다 (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng, nặng.
심하다 đọc thế nào?
심하다 đọc là simhada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 심하다 là gì?
심하다 viết bằng chữ Hán là 甚하다, âm Hán Việt "thậm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thậm" trong tiếng Việt — 심하다 nghĩa là nghiêm trọng, nặng.