TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십계명

sipgyemyeong [ɕʰip̚k͈je̞mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十誡命

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

십계명 nghĩa là mười điều răn.

Nghĩa của 십계명

Danh từ

  1. Mười điều răn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 十誡命 — Ten Commandments

Câu hỏi thường gặp

십계명 nghĩa là gì?

십계명 (danh từ) nghĩa là mười điều răn.

십계명 đọc thế nào?

십계명 đọc là sipgyemyeong (romaja), IPA [ɕʰip̚k͈je̞mjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.