십삼
Lưu ý: âm Hán Việt “thập tam” — nghĩa tiếng Việt khác: 십삼 nghĩa là mười ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십삼 nghĩa là mười ba.
Nghĩa của 십삼
Số từ
- Mười ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십삼
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十三 — thirteen
Câu hỏi thường gặp
십삼 nghĩa là gì?
십삼 (số từ) nghĩa là mười ba.
십삼 đọc thế nào?
십삼 đọc là sipsam (romaja), IPA [ɕʰips͈a̠m].
Âm Hán Việt của 십삼 là gì?
십삼 viết bằng chữ Hán là 十三, âm Hán Việt "thập tam". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập tam" trong tiếng Việt — 십삼 nghĩa là mười ba.