TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십억

sibeok [ɕʰibʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十億 THẬP ỨC 十 thập·億 ức

Lưu ý: âm Hán Việt “thập ức” — nghĩa tiếng Việt khác: 십억 nghĩa là một tỉ, tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십억 nghĩa là một tỉ, tỉ.

Nghĩa của 십억

Số từ

  1. Một tỉ, tỉ, tỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十億 — billion, milliard

Câu hỏi thường gặp

십억 nghĩa là gì?

십억 (số từ) nghĩa là một tỉ, tỉ.

십억 đọc thế nào?

십억 đọc là sibeok (romaja), IPA [ɕʰibʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 십억 là gì?

십억 viết bằng chữ Hán là 十億, âm Hán Việt "thập ức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập ức" trong tiếng Việt — 십억 nghĩa là một tỉ, tỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.