십오
Lưu ý: âm Hán Việt “thập ngũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 십오 nghĩa là mười lăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십오 nghĩa là mười lăm.
Nghĩa của 십오
Số từ
- Mười lăm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십오
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十五 — fifteen
Câu hỏi thường gặp
십오 nghĩa là gì?
십오 (số từ) nghĩa là mười lăm.
십오 đọc thế nào?
십오 đọc là sibo (romaja), IPA [ɕʰibo̞].
Âm Hán Việt của 십오 là gì?
십오 viết bằng chữ Hán là 十五, âm Hán Việt "thập ngũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập ngũ" trong tiếng Việt — 십오 nghĩa là mười lăm.