TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십오

sibo [ɕʰibo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十五 THẬP NGŨ 十 thập·五 ngũ

Lưu ý: âm Hán Việt “thập ngũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 십오 nghĩa là mười lăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십오 nghĩa là mười lăm.

Nghĩa của 십오

Số từ

  1. Mười lăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십오

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十五 — fifteen

Câu hỏi thường gặp

십오 nghĩa là gì?

십오 (số từ) nghĩa là mười lăm.

십오 đọc thế nào?

십오 đọc là sibo (romaja), IPA [ɕʰibo̞].

Âm Hán Việt của 십오 là gì?

십오 viết bằng chữ Hán là 十五, âm Hán Việt "thập ngũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập ngũ" trong tiếng Việt — 십오 nghĩa là mười lăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.