sibijijang[ɕʰibid͡ʑid͡ʑa̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt十二指腸
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
십이지장 nghĩa là tá tràng.
Nghĩa của 십이지장
Danh từ
Tá tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ十二指腸 — duodenum
Câu hỏi thường gặp
십이지장 nghĩa là gì?
십이지장 (danh từ) nghĩa là tá tràng.
십이지장 đọc thế nào?
십이지장 đọc là sibijijang (romaja), IPA [ɕʰibid͡ʑid͡ʑa̠ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.