십팔
Lưu ý: âm Hán Việt “thập bát” — nghĩa tiếng Việt khác: 십팔 nghĩa là mười tám. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십팔 nghĩa là mười tám.
Nghĩa của 십팔
Số từ
- Mười tám.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십팔
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十八 — eighteen
Câu hỏi thường gặp
십팔 nghĩa là gì?
십팔 (số từ) nghĩa là mười tám.
십팔 đọc thế nào?
십팔 đọc là sip'pal (romaja), IPA [ɕʰip̚pʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 십팔 là gì?
십팔 viết bằng chữ Hán là 十八, âm Hán Việt "thập bát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập bát" trong tiếng Việt — 십팔 nghĩa là mười tám.