TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열여덟

yeollyeodeol [jʌ̹ʎʎʌ̹dʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

열여덟 nghĩa là mười tám.

Nghĩa của 열여덟

Số từ

  1. Mười tám.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열여덟

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eighteen

Câu hỏi thường gặp

열여덟 nghĩa là gì?

열여덟 (số từ) nghĩa là mười tám.

열여덟 đọc thế nào?

열여덟 đọc là yeollyeodeol (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎʌ̹dʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.