TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싸움

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssaum [s͈a̠um] giọng máy của trình duyệt

싸움 nghĩa là cãi cọ, cãi vã, trận đánh.

Nghĩa của 싸움

Danh từ

  1. Cãi cọ, cãi vã.
  2. Trận đánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 싸움

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸움

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fighting, fight, quarrel, battle, contest

Câu hỏi thường gặp

싸움 nghĩa là gì?

싸움 (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã, trận đánh.

싸움 đọc thế nào?

싸움 đọc là ssaum (romaja), IPA [s͈a̠um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.