싸움
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssaum
[s͈a̠um] giọng máy của trình duyệt
싸움 nghĩa là cãi cọ, cãi vã, trận đánh.
Nghĩa của 싸움
Danh từ
- Cãi cọ, cãi vã.
- Trận đánh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 싸움
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸움
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fighting, fight, quarrel, battle, contest
Câu hỏi thường gặp
싸움 nghĩa là gì?
싸움 (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã, trận đánh.
싸움 đọc thế nào?
싸움 đọc là ssaum (romaja), IPA [s͈a̠um].