TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쌀과자

ssalgwaja [s͈a̠ɭɡwa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

쌀과자 nghĩa là bánh gạo.

Nghĩa của 쌀과자

Danh từ

  1. Bánh gạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice cracker

Câu hỏi thường gặp

쌀과자 nghĩa là gì?

쌀과자 (danh từ) nghĩa là bánh gạo.

쌀과자 đọc thế nào?

쌀과자 đọc là ssalgwaja (romaja), IPA [s͈a̠ɭɡwa̠d͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.