쌀
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ssal
[s͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
쌀 nghĩa là gạo, thóc.
Nghĩa của 쌀
Danh từ
- Gạo, thóc, lúa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쌀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncooked rice; white hulled grains of barley, wheat, etc.
Câu hỏi thường gặp
쌀 nghĩa là gì?
쌀 (danh từ) nghĩa là gạo, thóc.
쌀 đọc thế nào?
쌀 đọc là ssal (romaja), IPA [s͈a̠ɭ].