TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쌀쌀하다

ssalssalhada [s͈a̠ɭs͈a̠ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

쌀쌀하다 nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

Nghĩa của 쌀쌀하다

Tính từ

  1. Lạnh, lạnh lẽo.

Cách chia của 쌀쌀하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쌀쌀해요ssalssalhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쌀쌀합니다ssalssalhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쌀쌀해ssalssalhae
Quá khứ — lịch sự쌀쌀했어요ssalssalhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng쌀쌀했습니다ssalssalhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쌀쌀하겠어요ssalssalhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고쌀쌀하고ssalssalhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쌀쌀하다ssalssalhada
Quá khứ — trần thuật쌀쌀했다ssalssalhaetda
Câu hỏi trang trọng쌀쌀합니까ssalssalhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쌀쌀해서ssalssalhaeseo
"Vì…" -니까쌀쌀하니까ssalssalhanikka
"…nhưng" -지만쌀쌀하지만ssalssalhajiman
"Nếu…" -면쌀쌀하면ssalssalhamyeon
Danh từ hoá -기쌀쌀하기ssalssalhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chilly; cold, unfriendly

Câu hỏi thường gặp

쌀쌀하다 nghĩa là gì?

쌀쌀하다 (tính từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

쌀쌀하다 đọc thế nào?

쌀쌀하다 đọc là ssalssalhada (romaja), IPA [s͈a̠ɭs͈a̠ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.