Lưu ý: âm Hán Việt “song nữ cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍녀궁 nghĩa là Xử Nữ, Thất Nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
쌍녀궁 nghĩa là Xử Nữ, Thất Nữ.
Nghĩa của 쌍녀궁
Danh từ riêng
Xử Nữ, Thất Nữ, Trinh Nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng雙女宮 — Virgo
Câu hỏi thường gặp
쌍녀궁 nghĩa là gì?
쌍녀궁 (danh từ riêng) nghĩa là Xử Nữ, Thất Nữ.
쌍녀궁 đọc thế nào?
쌍녀궁 đọc là Ssangnyeogung (romaja), IPA [s͈a̠ŋɲʌ̹ɡuŋ].
Âm Hán Việt của 쌍녀궁 là gì?
쌍녀궁 viết bằng chữ Hán là 雙女宮, âm Hán Việt "song nữ cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song nữ cung" trong tiếng Việt — 쌍녀궁 nghĩa là Xử Nữ, Thất Nữ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.