쌍봉낙타
Lưu ý: âm Hán Việt “song phong lạc đà” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu.
Nghĩa của 쌍봉낙타
Danh từ
- Lạc đà hai bướu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 雙峯駱駝 — Bactrian camel
Câu hỏi thường gặp
쌍봉낙타 nghĩa là gì?
쌍봉낙타 (danh từ) nghĩa là lạc đà hai bướu.
쌍봉낙타 đọc thế nào?
쌍봉낙타 đọc là ssangbongnakta (romaja), IPA [s͈a̠ŋbo̞ŋna̠k̚tʰa̠].
Âm Hán Việt của 쌍봉낙타 là gì?
쌍봉낙타 viết bằng chữ Hán là 雙峯駱駝, âm Hán Việt "song phong lạc đà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song phong lạc đà" trong tiếng Việt — 쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu.