TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쌍봉낙타

ssangbongnakta [s͈a̠ŋbo̞ŋna̠k̚tʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雙峯駱駝 SONG PHONG LẠC ĐÀ 雙 song·峯 phong·駱 lạc·駝 đà

Lưu ý: âm Hán Việt “song phong lạc đà” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu.

Nghĩa của 쌍봉낙타

Danh từ

  1. Lạc đà hai bướu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雙峯駱駝 — Bactrian camel

Câu hỏi thường gặp

쌍봉낙타 nghĩa là gì?

쌍봉낙타 (danh từ) nghĩa là lạc đà hai bướu.

쌍봉낙타 đọc thế nào?

쌍봉낙타 đọc là ssangbongnakta (romaja), IPA [s͈a̠ŋbo̞ŋna̠k̚tʰa̠].

Âm Hán Việt của 쌍봉낙타 là gì?

쌍봉낙타 viết bằng chữ Hán là 雙峯駱駝, âm Hán Việt "song phong lạc đà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song phong lạc đà" trong tiếng Việt — 쌍봉낙타 nghĩa là lạc đà hai bướu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.