쌍안경
Lưu ý: âm Hán Việt “song nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.
Nghĩa của 쌍안경
Danh từ
- Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 雙眼鏡 — binoculars
Câu hỏi thường gặp
쌍안경 nghĩa là gì?
쌍안경 (danh từ) nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.
쌍안경 đọc thế nào?
쌍안경 đọc là ssang'an'gyeong (romaja), IPA [s͈a̠ŋa̠nɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 쌍안경 là gì?
쌍안경 viết bằng chữ Hán là 雙眼鏡, âm Hán Việt "song nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song nhãn kính" trong tiếng Việt — 쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.