TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쌍안경

ssang'an'gyeong [s͈a̠ŋa̠nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雙眼鏡 SONG NHÃN KÍNH 雙 song·眼 nhãn·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “song nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.

Nghĩa của 쌍안경

Danh từ

  1. Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雙眼鏡 — binoculars

Câu hỏi thường gặp

쌍안경 nghĩa là gì?

쌍안경 (danh từ) nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.

쌍안경 đọc thế nào?

쌍안경 đọc là ssang'an'gyeong (romaja), IPA [s͈a̠ŋa̠nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 쌍안경 là gì?

쌍안경 viết bằng chữ Hán là 雙眼鏡, âm Hán Việt "song nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song nhãn kính" trong tiếng Việt — 쌍안경 nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.