TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쌍점

ssangjeom [s͈a̠ŋd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雙點 SONG ĐIỂM 雙 song·點 điểm

Lưu ý: âm Hán Việt “song điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 쌍점 nghĩa là dấu hai chấm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

쌍점 nghĩa là dấu hai chấm.

Nghĩa của 쌍점

Danh từ

  1. Dấu hai chấm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쌍점

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雙點 — colon (punctuation)

Câu hỏi thường gặp

쌍점 nghĩa là gì?

쌍점 (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.

쌍점 đọc thế nào?

쌍점 đọc là ssangjeom (romaja), IPA [s͈a̠ŋd͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 쌍점 là gì?

쌍점 viết bằng chữ Hán là 雙點, âm Hán Việt "song điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song điểm" trong tiếng Việt — 쌍점 nghĩa là dấu hai chấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.