썩다
썩다 nghĩa là rữa, rã.
Nghĩa của 썩다
Động từ
- Rữa, rã.
Cách chia của 썩다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 썩어요sseogeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 썩습니다sseokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 썩어sseogeo |
| Quá khứ — lịch sự | 썩었어요sseogeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 썩었습니다sseogeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 썩겠어요sseokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 썩고sseokgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 썩는sseongneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 썩는다sseongneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 썩었다sseogeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 썩습니까sseokseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 썩자sseokja |
| Mệnh lệnh thân mật | 썩어라sseogeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 썩읍시오sseogeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 썩어서sseogeoseo |
| "Vì…" -니까 | 썩으니까sseogeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 썩지만sseokjiman |
| "Nếu…" -면 | 썩으면sseogeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 썩으려고sseogeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 썩기sseokgi |
| Định ngữ quá khứ | 썩은sseogeun |
| Định ngữ tương lai | 썩을sseogeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rot, to decay; to corrupt
Câu hỏi thường gặp
썩다 nghĩa là gì?
썩다 (động từ) nghĩa là rữa, rã.
썩다 đọc thế nào?
썩다 đọc là sseokda (romaja), IPA [s͈ʌ̹k̚t͈a̠].