TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

썩다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sseokda [s͈ʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

썩다 nghĩa là rữa, rã.

Nghĩa của 썩다

Động từ

  1. Rữa, rã.

Cách chia của 썩다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn썩어요sseogeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở썩습니다sseokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi썩어sseogeo
Quá khứ — lịch sự썩었어요sseogeosseoyo
Quá khứ — trang trọng썩었습니다sseogeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-썩겠어요sseokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고썩고sseokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ썩는sseongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký썩는다sseongneunda
Quá khứ — trần thuật썩었다sseogeotda
Câu hỏi trang trọng썩습니까sseokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자썩자sseokja
Mệnh lệnh thân mật썩어라sseogeora
Mệnh lệnh trang trọng썩읍시오sseogeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서썩어서sseogeoseo
"Vì…" -니까썩으니까sseogeunikka
"…nhưng" -지만썩지만sseokjiman
"Nếu…" -면썩으면sseogeumyeon
Mục đích "để…" -려고썩으려고sseogeuryeogo
Danh từ hoá -기썩기sseokgi
Định ngữ quá khứ썩은sseogeun
Định ngữ tương lai썩을sseogeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rot, to decay; to corrupt

Câu hỏi thường gặp

썩다 nghĩa là gì?

썩다 (động từ) nghĩa là rữa, rã.

썩다 đọc thế nào?

썩다 đọc là sseokda (romaja), IPA [s͈ʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.