TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

썰다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sseolda [ˈs͈ɘ(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

썰다 nghĩa là chặt, chém, cưa.

Nghĩa của 썰다

Động từ

  1. Chặt, chém.
  2. Cưa.

Cách chia của 썰다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn썰어요sseoreoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở썹니다sseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi썰어sseoreo
Quá khứ — lịch sự썰었어요sseoreosseoyo
Quá khứ — trang trọng썰었습니다sseoreotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-썰겠어요sseolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고썰고sseolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ써는sseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký썬다sseonda
Quá khứ — trần thuật썰었다sseoreotda
Câu hỏi trang trọng썹니까sseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자썰자sseolja
Mệnh lệnh thân mật썰어라sseoreora
Mệnh lệnh trang trọng썹시오sseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서썰어서sseoreoseo
"Vì…" -니까써니까sseonikka
"…nhưng" -지만썰지만sseoljiman
"Nếu…" -면썰면sseolmyeon
Mục đích "để…" -려고썰려고sseollyeogo
Danh từ hoá -기썰기sseolgi
Định ngữ quá khứ썬sseon
Định ngữ tương lai썰sseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chop, to cut, to saw, to mince

Câu hỏi thường gặp

썰다 nghĩa là gì?

썰다 (động từ) nghĩa là chặt, chém, cưa.

썰다 đọc thế nào?

썰다 đọc là sseolda (romaja), IPA [ˈs͈ɘ(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.