썰다
썰다 nghĩa là chặt, chém, cưa.
Nghĩa của 썰다
Động từ
- Chặt, chém.
- Cưa.
Cách chia của 썰다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 썰어요sseoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 썹니다sseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 썰어sseoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 썰었어요sseoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 썰었습니다sseoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 썰겠어요sseolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 썰고sseolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 써는sseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 썬다sseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 썰었다sseoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 썹니까sseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 썰자sseolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 썰어라sseoreora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 썹시오sseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 썰어서sseoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 써니까sseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 썰지만sseoljiman |
| "Nếu…" -면 | 썰면sseolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 썰려고sseollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 썰기sseolgi |
| Định ngữ quá khứ | 썬sseon |
| Định ngữ tương lai | 썰sseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chop, to cut, to saw, to mince
Câu hỏi thường gặp
썰다 nghĩa là gì?
썰다 (động từ) nghĩa là chặt, chém, cưa.
썰다 đọc thế nào?
썰다 đọc là sseolda (romaja), IPA [ˈs͈ɘ(ː)ɭda̠].