쏘다
쏘다 nghĩa là bắn trúng, bắn.
Nghĩa của 쏘다
Động từ
- Bắn trúng.
- Bắn.
- Đốt, chích.
Cách chia của 쏘다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쏴요sswayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쏩니다ssomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쏴sswa |
| Quá khứ — lịch sự | 쐈어요sswasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쐈습니다sswatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쏘겠어요ssogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쏘고ssogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쏘는ssoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쏜다ssonda |
| Quá khứ — trần thuật | 쐈다sswatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쏩니까ssomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쏘자ssoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쏴라sswara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쏩시오ssopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쏴서sswaseo |
| "Vì…" -니까 | 쏘니까ssonikka |
| "…nhưng" -지만 | 쏘지만ssojiman |
| "Nếu…" -면 | 쏘면ssomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쏘려고ssoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쏘기ssogi |
| Định ngữ quá khứ | 쏜sson |
| Định ngữ tương lai | 쏠ssol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쏘다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shoot, to fire (a gun, cannon, arrow, etc.); to sting; to treat, to pay (for someone's drink or meal)
Câu hỏi thường gặp
쏘다 nghĩa là gì?
쏘다 (động từ) nghĩa là bắn trúng, bắn.
쏘다 đọc thế nào?
쏘다 đọc là ssoda (romaja), IPA [ˈs͈o̞(ː)da̠].