TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쏘다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssoda [ˈs͈o̞(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

쏘다 nghĩa là bắn trúng, bắn.

Nghĩa của 쏘다

Động từ

  1. Bắn trúng.
  2. Bắn.
  3. Đốt, chích.

Cách chia của 쏘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쏴요sswayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쏩니다ssomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쏴sswa
Quá khứ — lịch sự쐈어요sswasseoyo
Quá khứ — trang trọng쐈습니다sswatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쏘겠어요ssogesseoyo
Nối "và, rồi" -고쏘고ssogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쏘는ssoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쏜다ssonda
Quá khứ — trần thuật쐈다sswatda
Câu hỏi trang trọng쏩니까ssomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쏘자ssoja
Mệnh lệnh thân mật쏴라sswara
Mệnh lệnh trang trọng쏩시오ssopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쏴서sswaseo
"Vì…" -니까쏘니까ssonikka
"…nhưng" -지만쏘지만ssojiman
"Nếu…" -면쏘면ssomyeon
Mục đích "để…" -려고쏘려고ssoryeogo
Danh từ hoá -기쏘기ssogi
Định ngữ quá khứ쏜sson
Định ngữ tương lai쏠ssol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쏘다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shoot, to fire (a gun, cannon, arrow, etc.); to sting; to treat, to pay (for someone's drink or meal)

Câu hỏi thường gặp

쏘다 nghĩa là gì?

쏘다 (động từ) nghĩa là bắn trúng, bắn.

쏘다 đọc thế nào?

쏘다 đọc là ssoda (romaja), IPA [ˈs͈o̞(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.