TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쏘베트

ssobeteu [s͈o̞be̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

쏘베트 nghĩa là xô viết.

Nghĩa của 쏘베트

Danh từ

Bắc Triều Tiên, lịch sửphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Xô viết.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쏘베트

  • 쏘련 — Liên Xô, Liên bang Xô viết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soviet, Soviet (form of government); a form of governing council in the former Soviet Union

Câu hỏi thường gặp

쏘베트 nghĩa là gì?

쏘베트 (danh từ) nghĩa là xô viết.

쏘베트 đọc thế nào?

쏘베트 đọc là ssobeteu (romaja), IPA [s͈o̞be̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.