TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쏟다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssotda [s͈o̞t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

쏟다 nghĩa là đổ, làm đổ.

Nghĩa của 쏟다

Động từ

  1. Đổ, làm đổ; dồn (tâm sức). (biên soạn)

Cách chia của 쏟다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쏟아요ssodayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쏟습니다ssotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쏟아ssoda
Quá khứ — lịch sự쏟았어요ssodasseoyo
Quá khứ — trang trọng쏟았습니다ssodatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쏟겠어요ssotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고쏟고ssotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쏟는ssonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쏟는다ssonneunda
Quá khứ — trần thuật쏟았다ssodatda
Câu hỏi trang trọng쏟습니까ssotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쏟자ssotja
Mệnh lệnh thân mật쏟아라ssodara
Mệnh lệnh trang trọng쏟읍시오ssodeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쏟아서ssodaseo
"Vì…" -니까쏟으니까ssodeunikka
"…nhưng" -지만쏟지만ssotjiman
"Nếu…" -면쏟으면ssodeumyeon
Mục đích "để…" -려고쏟으려고ssodeuryeogo
Danh từ hoá -기쏟기ssotgi
Định ngữ quá khứ쏟은ssodeun
Định ngữ tương lai쏟을ssodeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쏟다

  • 쏟아지다 — Đổ ra, tuôn ra, trút xuống (mưa).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour out; to spill

Câu hỏi thường gặp

쏟다 nghĩa là gì?

쏟다 (động từ) nghĩa là đổ, làm đổ.

쏟다 đọc thế nào?

쏟다 đọc là ssotda (romaja), IPA [s͈o̞t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.