쏟다
쏟다 nghĩa là đổ, làm đổ.
Nghĩa của 쏟다
Động từ
- Đổ, làm đổ; dồn (tâm sức). (biên soạn)
Cách chia của 쏟다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쏟아요ssodayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쏟습니다ssotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쏟아ssoda |
| Quá khứ — lịch sự | 쏟았어요ssodasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쏟았습니다ssodatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쏟겠어요ssotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쏟고ssotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쏟는ssonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쏟는다ssonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 쏟았다ssodatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쏟습니까ssotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쏟자ssotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쏟아라ssodara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쏟읍시오ssodeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쏟아서ssodaseo |
| "Vì…" -니까 | 쏟으니까ssodeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쏟지만ssotjiman |
| "Nếu…" -면 | 쏟으면ssodeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쏟으려고ssodeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쏟기ssotgi |
| Định ngữ quá khứ | 쏟은ssodeun |
| Định ngữ tương lai | 쏟을ssodeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쏟다
- 쏟아지다 — Đổ ra, tuôn ra, trút xuống (mưa).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour out; to spill
Câu hỏi thường gặp
쏟다 nghĩa là gì?
쏟다 (động từ) nghĩa là đổ, làm đổ.
쏟다 đọc thế nào?
쏟다 đọc là ssotda (romaja), IPA [s͈o̞t̚t͈a̠].