쏟아지다
쏟아지다 nghĩa là đổ ra, tuôn ra.
Nghĩa của 쏟아지다
Động từ
- Đổ ra, tuôn ra, trút xuống (mưa). (biên soạn)
Cách chia của 쏟아지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쏟아져요ssodajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쏟아집니다ssodajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쏟아져ssodajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 쏟아졌어요ssodajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쏟아졌습니다ssodajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쏟아지겠어요ssodajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쏟아지고ssodajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쏟아지는ssodajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쏟아진다ssodajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쏟아졌다ssodajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쏟아집니까ssodajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쏟아지자ssodajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쏟아져라ssodajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쏟아집시오ssodajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쏟아져서ssodajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 쏟아지니까ssodajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 쏟아지지만ssodajijiman |
| "Nếu…" -면 | 쏟아지면ssodajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쏟아지려고ssodajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쏟아지기ssodajigi |
| Định ngữ quá khứ | 쏟아진ssodajin |
| Định ngữ tương lai | 쏟아질ssodajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To splash out, to be spilled or poured.
Câu hỏi thường gặp
쏟아지다 nghĩa là gì?
쏟아지다 (động từ) nghĩa là đổ ra, tuôn ra.
쏟아지다 đọc thế nào?
쏟아지다 đọc là ssodajida (romaja), IPA [s͈o̞da̠d͡ʑida̠].