쓰다
쓰다 nghĩa là viết, ghi, dùng, sử dụng.
Nghĩa của 쓰다
Động từ
- Viết. (biên soạn)
- Viết, ghi.
Động từ
- Dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian). (biên soạn)
- Tiêu.
Động từ
- Đội (mũ), đeo (kính), che (ô). (biên soạn)
- Mặc, đeo, đi, mang.
- Dùng, xài, sử dụng.
Tính từ
- Đắng. (biên soạn)
Cách chia của 쓰다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 써요sseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씁니다sseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 써sseo |
| Quá khứ — lịch sự | 썼어요sseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 썼습니다sseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쓰겠어요sseugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쓰고sseugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쓰는sseuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쓴다sseunda |
| Quá khứ — trần thuật | 썼다sseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 씁니까sseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쓰자sseuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 써라sseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씁시오sseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 써서sseoseo |
| "Vì…" -니까 | 쓰니까sseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쓰지만sseujiman |
| "Nếu…" -면 | 쓰면sseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쓰려고sseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쓰기sseugi |
| Định ngữ quá khứ | 쓴sseun |
| Định ngữ tương lai | 쓸sseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쓰다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쓰다
- 글쓴이 — Nhà văn.
Câu ví dụ với 쓰다
- 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106467
- 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106704
- 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to write (in general); to compose (a song, a piece of writing, etc.)
- Động từ to spend, to consume, to expend (money, time, resources, etc.); to speak (a language, a dialect, etc.); to hire, to employ; to be appropriate, to be right
- Động từ to wear, to put on (a hat, helmet, etc., on one's head; a mask, pair of glasses, etc.); to put up, to hold (an umbrella over one's head); to be accused of, to be suspected of (an offence); to be covered (with dust, powder, etc.)
- Tính từ to be bitter
Câu hỏi thường gặp
쓰다 nghĩa là gì?
쓰다 (động từ, tính từ) nghĩa là viết, ghi, dùng, sử dụng.
쓰다 đọc thế nào?
쓰다 đọc là sseuda (romaja), IPA [s͈ɯda̠].