TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓰다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sseuda [s͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

쓰다 nghĩa là viết, ghi, dùng, sử dụng.

Nghĩa của 쓰다

Động từ

  1. Viết. (biên soạn)
  2. Viết, ghi.

Động từ

  1. Dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian). (biên soạn)
  2. Tiêu.

Động từ

  1. Đội (mũ), đeo (kính), che (ô). (biên soạn)
  2. Mặc, đeo, đi, mang.
  3. Dùng, xài, sử dụng.

Tính từ

  1. Đắng. (biên soạn)

Cách chia của 쓰다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn써요sseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở씁니다sseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi써sseo
Quá khứ — lịch sự썼어요sseosseoyo
Quá khứ — trang trọng썼습니다sseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쓰겠어요sseugesseoyo
Nối "và, rồi" -고쓰고sseugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쓰는sseuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쓴다sseunda
Quá khứ — trần thuật썼다sseotda
Câu hỏi trang trọng씁니까sseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쓰자sseuja
Mệnh lệnh thân mật써라sseora
Mệnh lệnh trang trọng씁시오sseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서써서sseoseo
"Vì…" -니까쓰니까sseunikka
"…nhưng" -지만쓰지만sseujiman
"Nếu…" -면쓰면sseumyeon
Mục đích "để…" -려고쓰려고sseuryeogo
Danh từ hoá -기쓰기sseugi
Định ngữ quá khứ쓴sseun
Định ngữ tương lai쓸sseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쓰다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쓰다

Câu ví dụ với 쓰다

  • 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106467
  • 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106704
  • 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to write (in general); to compose (a song, a piece of writing, etc.)
  • Động từ to spend, to consume, to expend (money, time, resources, etc.); to speak (a language, a dialect, etc.); to hire, to employ; to be appropriate, to be right
  • Động từ to wear, to put on (a hat, helmet, etc., on one's head; a mask, pair of glasses, etc.); to put up, to hold (an umbrella over one's head); to be accused of, to be suspected of (an offence); to be covered (with dust, powder, etc.)
  • Tính từ to be bitter

Câu hỏi thường gặp

쓰다 nghĩa là gì?

쓰다 (động từ, tính từ) nghĩa là viết, ghi, dùng, sử dụng.

쓰다 đọc thế nào?

쓰다 đọc là sseuda (romaja), IPA [s͈ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.