TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쏠다

ssolda [ˈs͈o̞(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

쏠다 nghĩa là cắn, nhằn.

Nghĩa của 쏠다

Động từ

  1. Cắn, nhằn.

Cách chia của 쏠다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쏠아요ssorayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쏩니다ssomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쏠아ssora
Quá khứ — lịch sự쏠았어요ssorasseoyo
Quá khứ — trang trọng쏠았습니다ssoratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쏠겠어요ssolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고쏠고ssolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쏘는ssoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쏜다ssonda
Quá khứ — trần thuật쏠았다ssoratda
Câu hỏi trang trọng쏩니까ssomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쏠자ssolja
Mệnh lệnh thân mật쏠아라ssorara
Mệnh lệnh trang trọng쏩시오ssopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쏠아서ssoraseo
"Vì…" -니까쏘니까ssonikka
"…nhưng" -지만쏠지만ssoljiman
"Nếu…" -면쏠면ssolmyeon
Mục đích "để…" -려고쏠려고ssollyeogo
Danh từ hoá -기쏠기ssolgi
Định ngữ quá khứ쏜sson
Định ngữ tương lai쏠ssol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gnaw, to nibble

Câu hỏi thường gặp

쏠다 nghĩa là gì?

쏠다 (động từ) nghĩa là cắn, nhằn.

쏠다 đọc thế nào?

쏠다 đọc là ssolda (romaja), IPA [ˈs͈o̞(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.