쏠다
쏠다 nghĩa là cắn, nhằn.
Nghĩa của 쏠다
Động từ
- Cắn, nhằn.
Cách chia của 쏠다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쏠아요ssorayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쏩니다ssomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쏠아ssora |
| Quá khứ — lịch sự | 쏠았어요ssorasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쏠았습니다ssoratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쏠겠어요ssolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쏠고ssolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쏘는ssoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쏜다ssonda |
| Quá khứ — trần thuật | 쏠았다ssoratda |
| Câu hỏi trang trọng | 쏩니까ssomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쏠자ssolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쏠아라ssorara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쏩시오ssopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쏠아서ssoraseo |
| "Vì…" -니까 | 쏘니까ssonikka |
| "…nhưng" -지만 | 쏠지만ssoljiman |
| "Nếu…" -면 | 쏠면ssolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쏠려고ssollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쏠기ssolgi |
| Định ngữ quá khứ | 쏜sson |
| Định ngữ tương lai | 쏠ssol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gnaw, to nibble
Câu hỏi thường gặp
쏠다 nghĩa là gì?
쏠다 (động từ) nghĩa là cắn, nhằn.
쏠다 đọc thế nào?
쏠다 đọc là ssolda (romaja), IPA [ˈs͈o̞(ː)ɭda̠].