쐐기
sswaegi
[ˈs͈wɛ(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
쐐기 nghĩa là nêm, chêm.
Nghĩa của 쐐기
Danh từ
- Nêm, chêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedge
- Danh từ caterpillar
Câu hỏi thường gặp
쐐기 nghĩa là gì?
쐐기 (danh từ) nghĩa là nêm, chêm.
쐐기 đọc thế nào?
쐐기 đọc là sswaegi (romaja), IPA [ˈs͈wɛ(ː)ɡi].