TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쐐기풀

sswaegipul [ˈs͈wɛ(ː)ɡipʰuɭ] giọng máy của trình duyệt

쐐기풀 nghĩa là tầm ma.

Nghĩa của 쐐기풀

Danh từ

  1. Tầm ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nettle

Câu hỏi thường gặp

쐐기풀 nghĩa là gì?

쐐기풀 (danh từ) nghĩa là tầm ma.

쐐기풀 đọc thế nào?

쐐기풀 đọc là sswaegipul (romaja), IPA [ˈs͈wɛ(ː)ɡipʰuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.