쐐기풀
sswaegipul
[ˈs͈wɛ(ː)ɡipʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
쐐기풀 nghĩa là tầm ma.
Nghĩa của 쐐기풀
Danh từ
- Tầm ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nettle
Câu hỏi thường gặp
쐐기풀 nghĩa là gì?
쐐기풀 (danh từ) nghĩa là tầm ma.
쐐기풀 đọc thế nào?
쐐기풀 đọc là sswaegipul (romaja), IPA [ˈs͈wɛ(ː)ɡipʰuɭ].