TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓸개즙

sseulgaejeup [s͈ɯɭɡɛd͡ʑɯp̚] giọng máy của trình duyệt

쓸개즙 nghĩa là mật.

Nghĩa của 쓸개즙

Danh từ

  1. Mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bile

Câu hỏi thường gặp

쓸개즙 nghĩa là gì?

쓸개즙 (danh từ) nghĩa là mật.

쓸개즙 đọc thế nào?

쓸개즙 đọc là sseulgaejeup (romaja), IPA [s͈ɯɭɡɛd͡ʑɯp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.