쓸개즙
sseulgaejeup
[s͈ɯɭɡɛd͡ʑɯp̚] giọng máy của trình duyệt
쓸개즙 nghĩa là mật.
Nghĩa của 쓸개즙
Danh từ
- Mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bile
Câu hỏi thường gặp
쓸개즙 nghĩa là gì?
쓸개즙 (danh từ) nghĩa là mật.
쓸개즙 đọc thế nào?
쓸개즙 đọc là sseulgaejeup (romaja), IPA [s͈ɯɭɡɛd͡ʑɯp̚].