TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씨비리

tên riêng
Ssibiri [ɕ͈ibiɾi] giọng máy của trình duyệt

씨비리 nghĩa là tây bá lợi á.

Nghĩa của 씨비리

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tây Bá Lợi Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Siberia (the region of Russia in Asia)

Câu hỏi thường gặp

씨비리 nghĩa là gì?

씨비리 (danh từ riêng) nghĩa là tây bá lợi á.

씨비리 đọc thế nào?

씨비리 đọc là Ssibiri (romaja), IPA [ɕ͈ibiɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.