TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씨족

ssijok [ɕ͈id͡ʑo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氏族 THỊ TỘC 氏 thị·族 tộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

씨족 nghĩa là thị tộc.

Nghĩa của 씨족

Danh từ

  1. Thị tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氏族 — clan

Câu hỏi thường gặp

씨족 nghĩa là gì?

씨족 (danh từ) nghĩa là thị tộc.

씨족 đọc thế nào?

씨족 đọc là ssijok (romaja), IPA [ɕ͈id͡ʑo̞k̚].

Âm Hán Việt của 씨족 là gì?

씨족 viết bằng chữ Hán là 氏族, âm Hán Việt "thị tộc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị tộc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.