TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씹다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssipda [ɕ͈ip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

씹다 nghĩa là nhai, nhằn.

Nghĩa của 씹다

Động từ

  1. Nhai, nhằn, nhá.

Cách chia của 씹다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn씹어요ssibeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở씹습니다ssipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi씹어ssibeo
Quá khứ — lịch sự씹었어요ssibeosseoyo
Quá khứ — trang trọng씹었습니다ssibeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-씹겠어요ssipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고씹고ssipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ씹는ssimneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký씹는다ssimneunda
Quá khứ — trần thuật씹었다ssibeotda
Câu hỏi trang trọng씹습니까ssipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자씹자ssipja
Mệnh lệnh thân mật씹어라ssibeora
Mệnh lệnh trang trọng씹읍시오ssibeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서씹어서ssibeoseo
"Vì…" -니까씹으니까ssibeunikka
"…nhưng" -지만씹지만ssipjiman
"Nếu…" -면씹으면ssibeumyeon
Mục đích "để…" -려고씹으려고ssibeuryeogo
Danh từ hoá -기씹기ssipgi
Định ngữ quá khứ씹은ssibeun
Định ngữ tương lai씹을ssibeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 씹다

  • 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chew, to chew on; to chew on, to ruminate on; to wallow in (something negative); to shit talk, to speak badly of; to ignore, to ghost

Câu hỏi thường gặp

씹다 nghĩa là gì?

씹다 (động từ) nghĩa là nhai, nhằn.

씹다 đọc thế nào?

씹다 đọc là ssipda (romaja), IPA [ɕ͈ip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.