씹다
씹다 nghĩa là nhai, nhằn.
Nghĩa của 씹다
Động từ
- Nhai, nhằn, nhá.
Cách chia của 씹다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 씹어요ssibeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씹습니다ssipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 씹어ssibeo |
| Quá khứ — lịch sự | 씹었어요ssibeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 씹었습니다ssibeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 씹겠어요ssipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 씹고ssipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 씹는ssimneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 씹는다ssimneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 씹었다ssibeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 씹습니까ssipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 씹자ssipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 씹어라ssibeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씹읍시오ssibeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 씹어서ssibeoseo |
| "Vì…" -니까 | 씹으니까ssibeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 씹지만ssipjiman |
| "Nếu…" -면 | 씹으면ssibeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 씹으려고ssibeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 씹기ssipgi |
| Định ngữ quá khứ | 씹은ssibeun |
| Định ngữ tương lai | 씹을ssibeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 씹다
- 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chew, to chew on; to chew on, to ruminate on; to wallow in (something negative); to shit talk, to speak badly of; to ignore, to ghost
Câu hỏi thường gặp
씹다 nghĩa là gì?
씹다 (động từ) nghĩa là nhai, nhằn.
씹다 đọc thế nào?
씹다 đọc là ssipda (romaja), IPA [ɕ͈ip̚t͈a̠].