TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씩씩하다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ssikssikhada giọng máy của trình duyệt

씩씩하다 nghĩa là mạnh mẽ, hiên ngang.

Nghĩa của 씩씩하다

Tính từ

  1. Mạnh mẽ, hiên ngang, dũng cảm. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

씩씩하다 nghĩa là gì?

씩씩하다 (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, hiên ngang.

씩씩하다 đọc thế nào?

씩씩하다 đọc là ssikssikhada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.