TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씻다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ssitda [ɕ͈it̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

씻다 nghĩa là rửa, giặt.

Nghĩa của 씻다

Động từ

  1. Rửa, giặt.

Cách chia của 씻다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn씻어요ssiseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở씻습니다ssitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi씻어ssiseo
Quá khứ — lịch sự씻었어요ssiseosseoyo
Quá khứ — trang trọng씻었습니다ssiseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-씻겠어요ssitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고씻고ssitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ씻는ssinneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký씻는다ssinneunda
Quá khứ — trần thuật씻었다ssiseotda
Câu hỏi trang trọng씻습니까ssitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자씻자ssitja
Mệnh lệnh thân mật씻어라ssiseora
Mệnh lệnh trang trọng씻읍시오ssiseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서씻어서ssiseoseo
"Vì…" -니까씻으니까ssiseunikka
"…nhưng" -지만씻지만ssitjiman
"Nếu…" -면씻으면ssiseumyeon
Mục đích "để…" -려고씻으려고ssiseuryeogo
Danh từ hoá -기씻기ssitgi
Định ngữ quá khứ씻은ssiseun
Định ngữ tương lai씻을ssiseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 씻다

  • 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wash clean

Câu hỏi thường gặp

씻다 nghĩa là gì?

씻다 (động từ) nghĩa là rửa, giặt.

씻다 đọc thế nào?

씻다 đọc là ssitda (romaja), IPA [ɕ͈it̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.