씻다
씻다 nghĩa là rửa, giặt.
Nghĩa của 씻다
Động từ
- Rửa, giặt.
Cách chia của 씻다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 씻어요ssiseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씻습니다ssitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 씻어ssiseo |
| Quá khứ — lịch sự | 씻었어요ssiseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 씻었습니다ssiseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 씻겠어요ssitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 씻고ssitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 씻는ssinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 씻는다ssinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 씻었다ssiseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 씻습니까ssitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 씻자ssitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 씻어라ssiseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씻읍시오ssiseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 씻어서ssiseoseo |
| "Vì…" -니까 | 씻으니까ssiseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 씻지만ssitjiman |
| "Nếu…" -면 | 씻으면ssiseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 씻으려고ssiseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 씻기ssitgi |
| Định ngữ quá khứ | 씻은ssiseun |
| Định ngữ tương lai | 씻을ssiseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 씻다
- 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wash clean
Câu hỏi thường gặp
씻다 nghĩa là gì?
씻다 (động từ) nghĩa là rửa, giặt.
씻다 đọc thế nào?
씻다 đọc là ssitda (romaja), IPA [ɕ͈it̚t͈a̠].