아군
agun
[ˈa̠(ː)ɡun] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
아군 nghĩa là nước đồng minh.
Nghĩa của 아군
Danh từ
- Nước đồng minh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아군
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 我軍 — our side's army; friendly forces; ally; our side (someone in the same team or group)
Câu hỏi thường gặp
아군 nghĩa là gì?
아군 (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.
아군 đọc thế nào?
아군 đọc là agun (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡun].