TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아군

agun [ˈa̠(ː)ɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 我軍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

아군 nghĩa là nước đồng minh.

Nghĩa của 아군

Danh từ

  1. Nước đồng minh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아군

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 我軍 — our side's army; friendly forces; ally; our side (someone in the same team or group)

Câu hỏi thường gặp

아군 nghĩa là gì?

아군 (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.

아군 đọc thế nào?

아군 đọc là agun (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.