TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적군

tên riêng
Jeokgun [t͡ɕʌ̹k̚k͈un] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤軍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적군 nghĩa là hồng quân.

Nghĩa của 적군

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Hồng quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敵軍 — enemy troops; hostile force
  • Danh từ riêng 赤軍 — the Red Army

Câu hỏi thường gặp

적군 nghĩa là gì?

적군 (danh từ riêng) nghĩa là hồng quân.

적군 đọc thế nào?

적군 đọc là Jeokgun (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚k͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.