TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아나테마

anatema [a̠na̠tʰe̞ma̠] giọng máy của trình duyệt

아나테마 nghĩa là Sự rút phép thông công.

Nghĩa của 아나테마

Danh từ

lịch sử
  1. Sự rút phép thông công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anathema

Câu hỏi thường gặp

아나테마 nghĩa là gì?

아나테마 (danh từ) nghĩa là Sự rút phép thông công.

아나테마 đọc thế nào?

아나테마 đọc là anatema (romaja), IPA [a̠na̠tʰe̞ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.