TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아내

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
anae [a̠nɛ] giọng máy của trình duyệt

아내 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 아내

Danh từ

khiêm nhường
  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아내

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 아내

  • 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife, especially one's own

Câu hỏi thường gặp

아내 nghĩa là gì?

아내 (danh từ) nghĩa là vợ.

아내 đọc thế nào?

아내 đọc là anae (romaja), IPA [a̠nɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.