아내
아내 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 아내
Danh từ
khiêm nhường- Vợ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아내
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 아내
- 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife, especially one's own
Câu hỏi thường gặp
아내 nghĩa là gì?
아내 (danh từ) nghĩa là vợ.
아내 đọc thế nào?
아내 đọc là anae (romaja), IPA [a̠nɛ].