TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아니메

anime [a̠nime̞] giọng máy của trình duyệt

아니메 nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Nghĩa của 아니메

Danh từ

hiếm
  1. Hoạt hình Nhật Bản, hoạt họa Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anime

Câu hỏi thường gặp

아니메 nghĩa là gì?

아니메 (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

아니메 đọc thế nào?

아니메 đọc là anime (romaja), IPA [a̠nime̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.