아니
아니 nghĩa là không, ơ kìa, ủa.
Nghĩa của 아니
Thán từ
- thân mật Không (thân mật). (biên soạn)
- Ơ kìa, ủa (ngạc nhiên). (biên soạn)
- Không.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아니
- 안 — Không, chẳng, chả.
Câu ví dụ với 아니
- 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7965120
- 농담 아니에요? Không đùa chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104734
- 아니에요. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189869
- 아니요 Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951680
- 아니. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10622097
- 아니야. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211650
- 아니요. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ no; oh; why; my
- Phó từ no; not
Câu hỏi thường gặp
아니 nghĩa là gì?
아니 (thán từ) nghĩa là không, ơ kìa, ủa.
아니 đọc thế nào?
아니 đọc là ani (romaja), IPA [a̠ni].