TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아니

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ani [a̠ni] giọng máy của trình duyệt

아니 nghĩa là không, ơ kìa, ủa.

Nghĩa của 아니

Thán từ

  1. thân mật Không (thân mật). (biên soạn)
  2. Ơ kìa, ủa (ngạc nhiên). (biên soạn)
  3. Không.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아니

  • 안 — Không, chẳng, chả.

Câu ví dụ với 아니

  • 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7965120
  • 농담 아니에요? Không đùa chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104734
  • 아니에요. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189869
  • 아니요 Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951680
  • 아니. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10622097
  • 아니야. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211650
  • 아니요. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ no; oh; why; my
  • Phó từ no; not

Câu hỏi thường gặp

아니 nghĩa là gì?

아니 (thán từ) nghĩa là không, ơ kìa, ủa.

아니 đọc thế nào?

아니 đọc là ani (romaja), IPA [a̠ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.