TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아니요

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aniyo [a̠nijo] giọng máy của trình duyệt

아니요 nghĩa là không, không phải.

Nghĩa của 아니요

Thán từ

lịch sự
  1. Không, không phải (đáp lời lịch sự). (biên soạn)
  2. Không.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아니요

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 아니요

  • 아니요 Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951680
  • 아니요. Không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ no

Câu hỏi thường gặp

아니요 nghĩa là gì?

아니요 (thán từ) nghĩa là không, không phải.

아니요 đọc thế nào?

아니요 đọc là aniyo (romaja), IPA [a̠nijo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.