아들
아들 nghĩa là con trai.
Nghĩa của 아들
Danh từ
- Con trai.
Câu ví dụ với 아들
- 그 아빠에 그 아들. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son
Câu hỏi thường gặp
아들 nghĩa là gì?
아들 (danh từ) nghĩa là con trai.
아들 đọc thế nào?
아들 đọc là adeul (romaja), IPA [a̠dɯɭ].