TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아다

ada [a̠da̠] giọng máy của trình duyệt

아다 nghĩa là trinh nữ.

Nghĩa của 아다

Danh từ

thô tục, tiếng lóng
  1. Trinh Nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virgin (someone who has never had sex; also attributive)

Câu hỏi thường gặp

아다 nghĩa là gì?

아다 (danh từ) nghĩa là trinh nữ.

아다 đọc thế nào?

아다 đọc là ada (romaja), IPA [a̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.