TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아담

tên riêng
Adam [a̠da̠m] giọng máy của trình duyệt

아담 nghĩa là a-đam.

Nghĩa của 아담

Danh từ riêng

  1. A-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Adam (first man in the Bible and Qur’an)

Câu hỏi thường gặp

아담 nghĩa là gì?

아담 (danh từ riêng) nghĩa là a-đam.

아담 đọc thế nào?

아담 đọc là Adam (romaja), IPA [a̠da̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.