Lưu ý: âm Hán Việt “á đại lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 아대륙 nghĩa là tiểu lục địa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
아대륙 nghĩa là tiểu lục địa.
Nghĩa của 아대륙
Danh từ
Tiểu lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ亞大陸 — subcontinent
Câu hỏi thường gặp
아대륙 nghĩa là gì?
아대륙 (danh từ) nghĩa là tiểu lục địa.
아대륙 đọc thế nào?
아대륙 đọc là adaeryuk (romaja), IPA [a̠dɛɾjuk̚].
Âm Hán Việt của 아대륙 là gì?
아대륙 viết bằng chữ Hán là 亞大陸, âm Hán Việt "á đại lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "á đại lục" trong tiếng Việt — 아대륙 nghĩa là tiểu lục địa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.