아름답다
아름답다 nghĩa là đẹp, xinh đẹp.
Nghĩa của 아름답다
Tính từ
- Đẹp, xinh đẹp.
Cách chia của 아름답다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 아름다워요areumdawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 아름답습니다areumdapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 아름다워areumdawo |
| Quá khứ — lịch sự | 아름다웠어요areumdawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 아름다웠습니다areumdawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 아름답겠어요areumdapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 아름답고areumdapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 아름답다areumdapda |
| Quá khứ — trần thuật | 아름다웠다areumdawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 아름답습니까areumdapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 아름다워서areumdawoseo |
| "Vì…" -니까 | 아름다우니까areumdaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 아름답지만areumdapjiman |
| "Nếu…" -면 | 아름다우면areumdaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 아름답기areumdapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아름답다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 아름답다
- 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402
- 이렇게나 아름다울 수가! Thật đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beautiful
Câu hỏi thường gặp
아름답다 nghĩa là gì?
아름답다 (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.
아름답다 đọc thế nào?
아름답다 đọc là areumdapda (romaja), IPA [a̠ɾɯmda̠p̚t͈a̠].