TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아름답다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
areumdapda [a̠ɾɯmda̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

아름답다 nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của 아름답다

Tính từ

  1. Đẹp, xinh đẹp.

Cách chia của 아름답다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn아름다워요areumdawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở아름답습니다areumdapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi아름다워areumdawo
Quá khứ — lịch sự아름다웠어요areumdawosseoyo
Quá khứ — trang trọng아름다웠습니다areumdawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-아름답겠어요areumdapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고아름답고areumdapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký아름답다areumdapda
Quá khứ — trần thuật아름다웠다areumdawotda
Câu hỏi trang trọng아름답습니까areumdapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서아름다워서areumdawoseo
"Vì…" -니까아름다우니까areumdaunikka
"…nhưng" -지만아름답지만areumdapjiman
"Nếu…" -면아름다우면areumdaumyeon
Danh từ hoá -기아름답기areumdapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아름답다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 아름답다

  • 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402
  • 이렇게나 아름다울 수가! Thật đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beautiful

Câu hỏi thường gặp

아름답다 nghĩa là gì?

아름답다 (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

아름답다 đọc thế nào?

아름답다 đọc là areumdapda (romaja), IPA [a̠ɾɯmda̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.