TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아라비아

tên riêng
Arabia [a̠ɾa̠bia̠] giọng máy của trình duyệt

아라비아 nghĩa là bán đảo ả rập.

Nghĩa của 아라비아

Danh từ riêng

  1. Bán đảo Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Arabia (a peninsula of West Asia between the Red Sea and the Persian Gulf; includes Jordan, Saudi Arabia, Yemen, Oman, Qatar, Bahrain, Kuwait, and the United Arab Emirates); Arabia (the region of West Asia within or adjacent to the Arabian Plate; Yemen, Oman, Qatar, Bahrain, Kuwait, Iraq, Saudi Arabia, Jordan, the Egyptian Sinai, Palestine and the United Arab Emirates)

Câu hỏi thường gặp

아라비아 nghĩa là gì?

아라비아 (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo ả rập.

아라비아 đọc thế nào?

아라비아 đọc là Arabia (romaja), IPA [a̠ɾa̠bia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.