TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아래

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
arae [a̠ɾɛ] giọng máy của trình duyệt

아래 nghĩa là dưới, phía dưới.

Nghĩa của 아래

Danh từ

  1. Dưới, phía dưới, bên dưới. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아래

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 아래

  • 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
  • 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ below, bottom, lower, underneath

Câu hỏi thường gặp

아래 nghĩa là gì?

아래 (danh từ) nghĩa là dưới, phía dưới.

아래 đọc thế nào?

아래 đọc là arae (romaja), IPA [a̠ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.