아래
아래 nghĩa là dưới, phía dưới.
Nghĩa của 아래
Danh từ
- Dưới, phía dưới, bên dưới. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아래
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 아래
- 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
- 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ below, bottom, lower, underneath
Câu hỏi thường gặp
아래 nghĩa là gì?
아래 (danh từ) nghĩa là dưới, phía dưới.
아래 đọc thế nào?
아래 đọc là arae (romaja), IPA [a̠ɾɛ].