TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아랍어

arabeo [a̠ɾa̠bʌ̹] giọng máy của trình duyệt

아랍어 nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

Nghĩa của 아랍어

Danh từ

  1. Tiếng A-rập, tiếng Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabic (language)

Câu hỏi thường gặp

아랍어 nghĩa là gì?

아랍어 (danh từ) nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

아랍어 đọc thế nào?

아랍어 đọc là arabeo (romaja), IPA [a̠ɾa̠bʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.